banking game
Định nghĩa
- Danh từ: Trò chơi đánh bạc ngân hàng (banking game) là bất kỳ trò chơi đánh bạc nào trong đó người chơi đặt cược trực tiếp vào nhà cái hoặc người chia bài, thay vì đặt cược lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Poker không phải lúc nào cũng là một trò chơi đánh bạc ngân hàng, nhưng blackjack là một ví dụ điển hình.)
- (Trong một trò chơi đánh bạc ngân hàng, nhà cái luôn có lợi thế hơn người chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a banking game": vận hành một trò chơi đánh bạc ngân hàng.
- Casinos are licensed to operate banking games like roulette and craps. (Các sòng bạc được cấp phép vận hành các trò chơi đánh bạc ngân hàng như roulette và craps.)
- "banking game model": mô hình trò chơi đánh bạc ngân hàng.
- The banking game model ensures the casino profits from every round. (Mô hình trò chơi đánh bạc ngân hàng đảm bảo sòng bạc có lợi nhuận từ mỗi ván.)
Biến thể và từ gần giống
- Banking (tính từ): thuộc về ngân hàng hoặc liên quan đến việc đặt cược vào nhà cái.
- Banking games dominate most casino floors. (Các trò chơi đánh bạc ngân hàng chiếm ưu thế ở hầu hết sàn sòng bạc.)
- Banker (danh từ): người chia bài hoặc nhà cái trong trò chơi đánh bạc.
- The banker in a banking game controls the deck. (Người chia bài trong trò chơi đánh bạc ngân hàng kiểm soát bộ bài.)
Từ đồng nghĩa
- House-banked game: trò chơi do nhà cái làm ngân hàng, đồng nghĩa với banking game.
- Baccarat is a house-banked game where players bet against the casino. (Baccarat là một trò chơi do nhà cái làm ngân hàng, nơi người chơi đặt cược chống lại sòng bạc.)
- Dealer-banked game: trò chơi do người chia bài làm ngân hàng.
- In a dealer-banked game, the dealer's hand competes directly with players. (Trong trò chơi do người chia bài làm ngân hàng, bài của người chia cạnh tranh trực tiếp với người chơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bank on: dựa vào, tin tưởng (không phải phrasal verb của "banking game", nhưng có liên quan đến từ "bank").
- Players bank on luck in a banking game. (Người chơi dựa vào may mắn trong trò chơi đánh bạc ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Break the bank: phá sản nhà cái (thành ngữ phổ biến trong các trò chơi đánh bạc ngân hàng).
- He won so much that he almost broke the bank at the blackjack table. (Anh ta thắng nhiều đến nỗi suýt phá sản nhà cái tại bàn blackjack.)